Ngành Kỹ thuật y sinh là lĩnh vực kết hợp giữa kỹ thuật, công nghệ và y học, góp phần phát triển các thiết bị phục vụ chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe. Vậy các trường đào tạo ngành Kỹ thuật y sinh hiện nay gồm những trường nào? Cùng asahihotpot.vn tìm hiểu danh sách trường và những tiêu chí quan trọng khi chọn ngành dưới đây.
Các trường đào tạo ngành Kỹ thuật y sinh và điểm chuẩn mới nhất
Tại Việt Nam, ngành Kỹ thuật y sinh được đào tạo tại một số trường Đại học thuộc khối kỹ thuật, công nghệ và khoa học ứng dụng. Chương trình học có thể tập trung vào điện tử y sinh, thiết bị y tế hoặc nghiên cứu, phát triển công nghệ phục vụ chẩn đoán và điều trị.

Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật y sinh có sự khác biệt giữa các trường, chương trình đào tạo và phương thức xét tuyển. Bảng dưới đây tổng hợp điểm chuẩn năm 2026 và năm 2025, giúp thí sinh có thêm cơ sở lựa chọn nguyện vọng phù hợp.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 |
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) | A00; A01; B03; C01; C02; X02 | 26.74 | 25.58 |
| Kỹ thuật Y sinh | A00; A01; B00; B03; C01; C02; X02 | 27.15 | 26.32 | ||
| 2 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | A00; A01; D07; D08; X10 | 20 | 20 |
| Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | X9 | ||||
| 3 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Kỹ thuật Y sinh | A00; B00; X06 | 22.2 | 18.85 |
| 4 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ thuật y sinh | A00; A01; A02; B08 | 22 | 21 |
| 5 | Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00; A01; C01; D01 | 22.65 | 23.53 |
| Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00; A01; C01; D01 | 24.88 | 27.18 | ||
| 6 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ thuật Y sinh | A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08 | 15 | 15 |
| 7 | Đại Học Duy Tân | Kỹ thuật Y sinh | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | 15 | 15 |
| 8 | Đại học Nam Cần Thơ | Kỹ thuật y sinh | A00; A01; A02; B00; D01; X06; X08 | 15 | 15 |
| 9 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ thuật y sinh | A00; A01; A02; A03; A04; B00; D07; D08; X05; X06; X07; X10; X14 | 15 | 15 |
| 10 | Đại Học Cửu Long | Kỹ thuật y sinh | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 | 15 | 15 |
| 11 | Đại Học Việt Đức | Kỹ thuật Y sinh (BME) | A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27 | 19 |
Tiêu chí lựa chọn trường đào tạo ngành Kỹ thuật y sinh
Để lựa chọn được trường đào tạo ngành Kỹ thuật y sinh phù hợp, thí sinh cần tìm hiểu kỹ chương trình học, điều kiện thực hành và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp của bản thân.
- Chương trình đào tạo: Thí sinh nên xem xét các môn học trong chương trình, đặc biệt là kiến thức về điện tử, kỹ thuật, công nghệ thông tin, sinh học và thiết bị y tế. Đồng thời, cần tìm hiểu ngành học thiên về nghiên cứu, thiết kế thiết bị hay vận hành, bảo trì máy móc y tế để lựa chọn đúng với sở thích và mục tiêu nghề nghiệp;
- Cơ sở vật chất và trang thiết bị thực hành: Kỹ thuật y sinh là ngành học kết hợp giữa lý thuyết và ứng dụng thực tế. Vì vậy, bạn nên tìm hiểu trường có phòng thí nghiệm chuyên ngành, thiết bị mô phỏng và công cụ phục vụ thực hành hay không. Điều kiện học tập tốt sẽ giúp sinh viên làm quen với công nghệ và nâng cao kỹ năng chuyên môn;
- Cơ hội thực tập tại bệnh viện và doanh nghiệp: Thí sinh nên ưu tiên những trường có chương trình thực tập hoặc hợp tác với bệnh viện, doanh nghiệp sản xuất và cung cấp thiết bị y tế, trung tâm nghiên cứu. Việc tiếp xúc với môi trường làm việc thực tế giúp sinh viên hiểu rõ cách vận hành, kiểm tra và bảo trì thiết bị, đồng thời tích lũy kinh nghiệm trước khi tốt nghiệp;
- Đội ngũ giảng viên: Bạn nên tìm hiểu đội ngũ giảng viên có chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, điện tử y sinh và công nghệ y tế hay không. Bên cạnh kiến thức lý thuyết, kinh nghiệm nghiên cứu và triển khai các ứng dụng thực tế của giảng viên cũng góp phần giúp sinh viên hiểu sâu hơn về ngành học;
- Học phí và chính sách hỗ trợ: Học phí ngành Kỹ thuật y sinh có thể khác nhau tùy trường, chương trình đào tạo và ngôn ngữ giảng dạy. Thí sinh cần tìm hiểu mức học phí mỗi năm, khả năng tăng học phí, các khoản chi phí thực hành, chi phí sinh hoạt và chính sách học bổng để chủ động chuẩn bị tài chính trong suốt quá trình học;
- Điểm chuẩn và phương thức xét tuyển: Trước khi đăng ký, thí sinh nên đối chiếu điểm chuẩn những năm gần nhất với kết quả học tập của mình, đồng thời kiểm tra tổ hợp môn, điều kiện đầu vào và phương thức xét tuyển của từng trường. Không nên chỉ dựa vào điểm chuẩn một năm để quyết định, bởi mức điểm có thể thay đổi theo chỉ tiêu và số lượng thí sinh đăng ký;
- Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp: Hãy tìm hiểu các vị trí công việc mà sinh viên có thể đảm nhận sau khi ra trường, chẳng hạn kỹ sư thiết bị y tế, nhân viên kỹ thuật tại bệnh viện, chuyên viên hỗ trợ kỹ thuật hoặc nhân sự nghiên cứu và phát triển công nghệ y sinh. Bạn cũng nên xem xét yêu cầu tuyển dụng về ngoại ngữ, kỹ năng chuyên môn và kinh nghiệm để xác định những năng lực cần rèn luyện ngay từ khi còn đi học.
>> Xem thêm: Lương Điều dưỡng Hộ sinh là bao nhiêu? Các yếu tố ảnh hưởng

Trước khi quyết định, thí sinh nên đối chiếu ít nhất 2–3 trường dựa trên chương trình học, học phí, điều kiện thực hành và định hướng nghề nghiệp. Quan trọng nhất là lựa chọn môi trường phù hợp với năng lực, sở thích và điều kiện tài chính, thay vì chỉ chạy theo danh tiếng của trường.
Nếu quan tâm đến lĩnh vực phục hồi chức năng và hỗ trợ người bệnh cải thiện khả năng vận động, thí sinh có thể tìm hiểu thêm chương trình Cao đẳng Kỹ thuật Phục hồi chức năng để có thêm lựa chọn định hướng nghề nghiệp phù hợp.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn tìm hiểu các trường đào tạo ngành Kỹ thuật y sinh tại Việt Nam. Hãy cân nhắc chương trình học, điều kiện thực hành và mục tiêu nghề nghiệp để lựa chọn cơ sở đào tạo phù hợp với bản thân.
